keo
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bọ của một loài bướm ăn hại lúa.
- Loài vẹt đầu đỏ.
- Một phần cuộc đấu giữa hai lúc nghỉ.
- Đánh một keo đu.
- Vật nhau ba keo.
- Cuộc đấu tranh.
- Hỏng keo này bày keo khác. (tục ngữ)
- Loài cây nhỡ thuộc họ đậu, có thể trồng làm rào giậu.
- Chất dính bằng nhựa cây hoặc nấu bằng da trâu bò.
- Bủn xỉn.
- Tính keo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "keo"
keo kiệtHà tiện tới mức bủn xỉn, chỉ biết bo bo giữ của.xịt keoSử dụng một loại mỹ phẩm để tạo kiểu cho tóc.keo sơnGắn bó rất thân thiết với nhau.keo bẩnBủn xỉn và xấu bụng.keo lậnBủn xỉn và tham lam.keo loanDo chữ loan giao, tức thứ keo chế bằng máu chim loan. Tương truyền người xưa thường dùng để nối dây đàn và dây cung.keo tụQuá trình bổ sung các ion mang điện tích trái dấu (điện tích dương) vào để trung hòa điện tích của các hạt keo trong nước để phá vỡ độ bền của hạt, ngăn cản sự chuyển động hỗn loạn của các ion.sâu keoSâu của một loài bướm, màu xanh lục, có một sọc xanh chạy dọc giữa lưng, ăn hại lúa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "keo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.