keo kiệt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛw˧˧ kiət̚˧˨ʔ] · Huế [kɛw˧˧ kiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɛw˧˧ kiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hà tiện tới mức bủn xỉn, chỉ biết bo bo giữ của.
    • Đối với vợ con mà cũng keo kiệt.

Câu ví dụ thêm

  • Đồ keo kiệt!Cheapskate!
  • Bạn bảo tôi keo kiệt đúng không? Hãy rút lại mấy lời đó đi.Take back what you said about me being stingy.

"keo kiệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mean · stingy
🇨🇳 Tiếng Trung 小气 xiǎo qì · 吝啬 lìn sè
🇯🇵 Tiếng Nhật けち

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

keoâm đầu k · vần eo · thanh ngang
kiệtâm đầu k · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "keo kiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.