Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

搴

chươngHán Việt
khiênHán Việt
Có âm Hán Việt U+6434
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Kỹ thuật) Sự kẹt máy.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

extract; seize; pluck up

Chữ khác cũng đọc là "chương"

Chữ khác cũng đọc là "khiên"

Xem cả 27 chữ đọc là "khiên" →

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 搴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 搴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 搴 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).