臤
khiênHán Việt
Có âm Hán Việt U+81E4
- Bộ thủ
- 臣 thần số 131
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khiên — Hán Việt. Chữ cùng âm "khiên" · âm tiết khiên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hard; wise
Giản thể và phồn thể
Chữ 臤 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "khiên"
Xem cả 27 chữ đọc là "khiên" →
Chữ cùng bộ 臣
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 臤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 臤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).