"dăm" hay "giăm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dăm

Danh từ
  1. Mảnh vật liệu thường là tre, gỗ, nhỏ và mỏng.
    • Dăm tre.
  2. (Dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp) . Mảnh nhỏ vụn.
    • Đá dăm.
  3. Dăm kèn (nói tắt).
    • Clarinet là loại kèn có dăm đơn.
  4. Từ chỉ số ước lượng trên dưới năm.
    • Cần dăm bữa là xong.
Tính từ
  1. nặng.
Động từ
  1. chìm.
  2. ỉm đi.
  3. giấu.
    • Chỉa cúa xạ mà te dăm sle bấu hẩư cầư chắc.

Hay gặp trong: nuông dăm, dăm băng

Xem đủ "dăm" →

giăm

Danh từ
  1. Cuống sậy cắm vào kèn để thổi.
    • Giăm kèn.
  2. Mảnh nhọn.
    • Giăm gỗ.
  3. "Giăm cối" nói tắt.
Tính từ
  1. Nhỏ vụn.
    • Cá rô giăm.
Động từ
  1. Chèn thớt cối xay thóc bằng mảnh tre nhỏ vót mỏng.
    • Giăm cối xay.

Hay gặp trong: giăm cối

Xem đủ "giăm" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.