"dăm" hay "giăm"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dăm
Danh từ
- Mảnh vật liệu thường là tre, gỗ, nhỏ và mỏng.
- Dăm tre.
- (Dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp) . Mảnh nhỏ vụn.
- Đá dăm.
- Dăm kèn (nói tắt).
- Clarinet là loại kèn có dăm đơn.
- Từ chỉ số ước lượng trên dưới năm.
- Cần dăm bữa là xong.
Tính từ
- nặng.
Động từ
- chìm.
- ỉm đi.
- giấu.
- Chỉa cúa xạ mà te dăm sle bấu hẩư cầư chắc.
Hay gặp trong: nuông dăm, dăm băng
Xem đủ "dăm" →giăm
Danh từ
- Cuống sậy cắm vào kèn để thổi.
- Giăm kèn.
- Mảnh nhọn.
- Giăm gỗ.
- "Giăm cối" nói tắt.
Tính từ
- Nhỏ vụn.
- Cá rô giăm.
Động từ
- Chèn thớt cối xay thóc bằng mảnh tre nhỏ vót mỏng.
- Giăm cối xay.
Hay gặp trong: giăm cối
Xem đủ "giăm" →Mẹo nhớ: âm đầu gi/d
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.