Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giảm thiểu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˩ tʰiəw˧˩] · Huế [jaːm˧˨ tʰiw˧˨] · Sài Gòn [jaːm˨˩˦ tʰiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giảm bớt đi đến mức tối thiểu nhất có thể.
    • Giảm thiểu ô nhiễm.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi sẽ cố gắng giảm thiểu những rủi ro cho công chúng.We shall try to minimize the risks to the public.
  • Học máy có thể được dùng để dự báo và giảm thiểu thiệt hại của thảm hoạ tự nhiên.Machine learning can be used to predict and mitigate natural disasters.

"giảm thiểu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh minimize · minimise

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giảmâm đầu gi · vần am · thanh hỏi
thiểuâm đầu th · vần iêu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giảm thiểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.