Động từ
- Làm mất hoặc làm bớt rung động, bớt xóc.
- Bộ giảm chấn của khung xe máy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giảm chấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.