thuyên giảm

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwiən˧˧ zaːm˧˩] · Huế [tʰwiəŋ˧˧ jaːm˧˨] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ jaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nói bệnh đã bớt, đã đỡ.
    • Bệnh đã thuyên giảm.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thuyênâm đầu th · vần uyên · thanh ngang
giảmâm đầu gi · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thuyên giảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.