giảm phân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˩ fən˧˧] · Huế [jaːm˧˨ fəŋ˧˧] · Sài Gòn [jaːm˨˩˦ fəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quá trình phân bào chỉ xảy ra ở các tế bào sinh tinh và sinh trứng tạo ra tinh trùng hoặc trứng (các giao tử) mang một nửa bộ nhiễm sắc thể của tế bào mẹ ban đầu.

"giảm phân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh meiosis

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giảmâm đầu gi · vần am · thanh hỏi
phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giảm phân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.