Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˩ zaː˧˦] · Huế [jaːm˧˨ jaː˨˩˦] · Sài Gòn [jaːm˨˩˦ jaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hạ thấp giá hàng trên thị trường so với trước.
- Hàng giảm giá.
Câu ví dụ thêm
- Việc lạm dụng giảm giá đã làm giảm giá trị nhãn hàng theo thời gian.The overuse of discounts has cheapened the brand's value over time.
- Nếu chúng tôi đặt hàng với số lượng lớn hơn 20, bạn sẽ giảm giá chứ?If we place an order for more than 20 units, would you reduce the price?
- Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm.First off, I'd like you to come with me to a department store sale.
"giảm giá" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | discount · discount; to reduce price |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 打折 dǎ zhé · 优惠 yōu huì · 折 shé |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 割引 わりびき |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 깎다 kkakda · 할인 halin |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la remise · la réduction |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | скидка ски́дка |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | scontato · lo sconto · saldo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giảm giá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.