giảm tốc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˩ təwk͡p̚˧˦] · Huế [jaːm˧˨ təwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːm˨˩˦ təwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Khẩu ngữ) Giảm tốc độ (nói tắt).
    • Chiếc xe giảm tốc đột ngột.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

giảmâm đầu gi · vần am · thanh hỏi
tốcâm đầu t · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giảm tốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.