tăng tốc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taŋ˧˧ təwk͡p̚˧˦] · Huế [taŋ˧˧ təwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [taŋ˧˧ təwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Khẩu ngữ) Tăng tốc độ (nói tắt).
    • Tăng tốc cho xe vượt lên trước.

"tăng tốc" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 加速 かそく
🇫🇷 Tiếng Pháp accélérer
🇹🇭 Tiếng Thái เร่ง rêng
🇮🇹 Tiếng Ý accelerare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tăngâm đầu t · vần ăng · thanh ngang
tốcâm đầu t · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tăng tốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.