Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [swi˧˧ zaːm˧˩] · Huế [ʂwɪj˧˧ jaːm˧˨] ~ [swɪj˧˧ jaːm˧˨] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ jaːm˨˩˦] ~ [s⁽ʷ⁾ɪj˧˧ jaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bị giảm sút, kém dần đi.
- Già nên trí nhớ suy giảm.
- Sức khoẻ suy giảm.
Câu ví dụ thêm
- Suy giảm trí nhớ là do tuổi già hay do bệnh tật?Is the memory loss due to aging or a disease?
"suy giảm" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "suy giảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.