Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giậm chân

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˧˨ʔ t͡ɕən˧˧] · Huế [jəm˨˩ʔ t͡ɕəŋ˧˧] · Sài Gòn [jəm˨˩˨ cəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nện chân xuống, thường để tỏ ý tiếc việc gì.

"giậm chân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stamp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giậmâm đầu gi · vần âm · thanh nặng
chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giậm chân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.