"dậm" hay "rậm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dậm

Danh từ
  1. Cũng viết: giậm
  2. Nhấc chân cao rồi nện mạnh xuống.
Động từ
  1. Một dụng cụ đánh cá.
  2. Cũng viết: giậm
Xem đủ "dậm" →

rậm

Tính từ
  1. Nói nhiều vật cùng loại, thường là cây mọc khít nhau.
    • Rừng rậm.

Hay gặp trong: rậm rịch, rậm rì, rậm lời, bụi rậm, rậm râu

Xem đủ "rậm" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.