râm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˧˧] · Huế [ʐəm˧˧] · Sài Gòn [ɹəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Không có bóng nắng.
    • Phơi thóc chỗ râm bao giờ khô được.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi ngồi dưới bóng râm và đọc sách.I sat down in the shade of a tree and read the book.
  • Tôi thường đeo kính râm khi đang lái xe.I often wear sunglasses when I'm driving.
  • Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.They sat in the shade of that big tree.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"râm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shady; salt-and-pepper (hair)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "râm"

Cấu tạo âm tiết

râmâm đầu r · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "râm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.