kính râm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˦ zəm˧˧] · Huế [kɨn˦˧˥ ʐəm˧˧] · Sài Gòn [kɨn˦˥ ɹəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kính có màu tối, đeo khi trời nắng để gây cho mắt cảm giác là trời râm mát.

Câu ví dụ

  • Tôi thường đeo kính râm khi đang lái xe.I often wear sunglasses when I'm driving.
  • Ai đeo kính râm?Who wears the sunglasses?

"kính râm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sunglasses

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kínhâm đầu k · vần inh · thanh sắc
râmâm đầu r · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kính râm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.