râm ran

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˧˧ zaːn˧˧] · Huế [ʐəm˧˧ ʐaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹəm˧˧ ɹaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Nhiều tiếng cười nói hay tiếng kêu) Hoà vào nhau rộn rã.
    • Tiếng cười nói râm ran.
  2. Ở trạng thái cảm thấy có một cảm giác nào đó như đang dần dần lan truyền rộng ra khắp cơ thể hoặc bộ phận cơ thể.
    • Ngứa râm ran hết cả người.

Cấu tạo âm tiết

râmâm đầu r · vần âm · thanh ngang
ranâm đầu r · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "râm ran" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.