Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˧˧ zaːn˧˧] · Huế [ʐəm˧˧ ʐaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹəm˧˧ ɹaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Nhiều tiếng cười nói hay tiếng kêu) Hoà vào nhau rộn rã.
- Tiếng cười nói râm ran.
- Ở trạng thái cảm thấy có một cảm giác nào đó như đang dần dần lan truyền rộng ra khắp cơ thể hoặc bộ phận cơ thể.
- Ngứa râm ran hết cả người.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "râm ran" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.