Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"giâm" hay "râm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giâm

Động từ
  1. Cắm hay vùi xuống đất ẩm một đoạn cành, thân hay rễ, để gây nên một cây mới.
    • Giâm cành.
  2. Cấy tạm mạ đã đến tuổi cấy, khi có điều kiện sẽ nhổ đi cấy lại lần thứ hai.
    • Cấy giâm.
Xem đủ "giâm" →

râm

Danh từ
  1. Không có bóng nắng.
    • Phơi thóc chỗ râm bao giờ khô được.

Hay gặp trong: bóng râm, râm ran, kính râm, râm bụt

Xem đủ "râm" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.