rạm
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˨ʔ] · Huế [ʐaːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹaːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cua nhỏ, mình mỏng, bụng vàng, chân có lông, ở đồng nước mặn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
rạm hay dạm?âm đầu r/d · "dạm": Viết đè lên những nét chữ đã viết sẵn.rạm hay giạm?âm đầu r/gi · "giạm": xem dạm (nghĩa 1)
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.