"dạm" hay "rạm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dạm

Động từ
  1. Viết đè lên những nét chữ đã viết sẵn.
    • Thầy đồ bắt dạm những chữ son thầy đã viết cho
  2. Sửa nét chữ cho nhẵn nhụi.
    • Anh ấy có tài dạm những chữ kẻ trên tấm bảng thành những chữ in rất đẹp
  3. Vẽ phác.
    • Giang sơn dạm được đồ hai bức (Nguyễn Trãi)
  4. Ướm hỏi.
    • Lang thang anh dạm bán thuyền ()
Xem đủ "dạm" →

rạm

Danh từ
  1. Loài cua nhỏ, mình mỏng, bụng vàng, chân có lông, ở đồng nước mặn.
Xem đủ "rạm" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.