Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rằm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ăm

Phát âm (IPA): Hà Nội [zam˨˩] · Huế [ʐam˦˩] · Sài Gòn [ɹam˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngày thứ mười lăm trong tháng âm lịch.
    • Muốn ăn lúa tháng năm, xem trăng rằm tháng tám. (tng)..
    • Rằm tháng tám..
    • Tết trung thu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rằm" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 보름 boreum

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rằm"

Cấu tạo âm tiết

rằmâm đầu r · vần ăm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rằm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.