ngày rằm

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Ngày.
  2. Mỗi tháng âm lịch.

Cấu tạo âm tiết

ngàyâm đầu ng · vần ay · thanh huyền
rằmâm đầu r · vần ăm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngày rằm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.