"giằm" hay "rằm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giằm

Động từ
  1. Làm cho một vật nát nhỏ ra bằng cách nện hay ấn mạnh.
    • Giằm ớt.
Xem đủ "giằm" →

rằm

Danh từ
  1. Ngày thứ mười lăm trong tháng âm lịch.
    • Muốn ăn lúa tháng năm, xem trăng rằm tháng tám. (tng)..

Hay gặp trong: ngày rằm, hai rằm

Xem đủ "rằm" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.