Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"dâm" hay "râm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dâm

Động từ
  1. Ham muốn thú nhục dục
Tính từ
  1. Có tính ham muốn thú nhục dục quá độ hoặc không chính đáng.
    • Già mà còn dâm.

Hay gặp trong: lâm dâm, thủ dâm, khiêu dâm, dâm đãng, mại dâm, ảo dâm, hiếp dâm, tà dâm, cưỡng dâm, gian dâm

Xem đủ "dâm" →

râm

Danh từ
  1. Không có bóng nắng.
    • Phơi thóc chỗ râm bao giờ khô được.

Hay gặp trong: bóng râm, râm ran, kính râm, râm bụt

Xem đủ "râm" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.