Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"giám" hay "rám"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giám

Phó từ
  1. Là từ chỉ một sự điều khiển, điều tra, quyền lực.
    • giám thị

Hay gặp trong: giám sát, giám đốc, giám thị, giám mục, giám khảo, giám định, giám hộ, giám quốc, thông giám, thái giám

Xem đủ "giám" →

rám

Tính từ
  1. Sém đi.
    • Rám má hồng.

Hay gặp trong: rám nắng

Xem đủ "rám" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.