đấm
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəm˧˦] · Huế [ʔɗəm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nắm tay lại mà đánh.
- Đấm vào ngực.
- Câu nói không hợp đường, người ta bảo là đấm vào tai (Hoàng Đạo Thúy)
- Đánh chuông.
- Đem chuông đi đấm nước người, chẳng kêu cũng đấm một hồi cho kêu. (ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đấm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | punch · to punch |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 揍 zòu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | なぐる |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ударить уда́рить |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ต่อย tàwy · ชก chók |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đấm"
quả đấmTay nắm lại.đấm đáĐánh nhau bằng chân tay (nói khái quát).đánh đấmĐánh nhau (nói khái quát; thường hàm ý chê).đấm bópDùng động tác của bàn tay, nắm tay tác động lên da thịt, gân khớp để làm cho đỡ nhức mỏi.cố đấm ăn xôiCố nhẫn nhục, chịu đựng để theo đuổi, hi vọng điều gì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.