Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ ʔɗəm˧˦] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ ʔɗəm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ ʔɗəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đánh nhau (nói khái quát; thường hàm ý chê).
- Oắt con thì đánh đấm gì!
- Chẳng can dự gì vào chuyện đánh đấm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đánh đấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.