đấm bóp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəm˧˦ ʔɓɔp̚˧˦] · Huế [ʔɗəm˦˧˥ ʔɓɔp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəm˦˥ ʔɓɔp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng động tác của bàn tay, nắm tay tác động lên da thịt, gân khớp để làm cho đỡ nhức mỏi.

Cấu tạo âm tiết

đấmâm đầu đ · vần âm · thanh sắc
bópâm đầu b · vần op · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đấm bóp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.