Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đậm

Tính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəm˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hơi mặn.
    • Canh đậm
  2. Hơi to; Hơi béo.
    • Dạo này anh ta đậm ra
  3. To hơn mức thường.
    • Nét vẽ đậm
  4. Nói màu sắc quá mức thường.
    • Vàng đậm.
    • Xanh đậm
  5. Có vẻ nồng nàn.
    • Đậm tình.
  6. Trgt. Rất nặng; lắm.
    • Thua đậm.
    • Rét đậm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đậm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bold · strong; dark (color)
🇨🇳 Tiếng Trung 深 shēn · 浓 nóng
🇯🇵 Tiếng Nhật 濃い こい
🇰🇷 Tiếng Hàn 짙다 jitda · 진하다 jinhada
🇹🇭 Tiếng Thái เข้ม khêm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đậm"

Cấu tạo âm tiết

đậmâm đầu đ · vần âm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đậm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.