đậm
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəm˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hơi mặn.
- Canh đậm
- Hơi to; Hơi béo.
- Dạo này anh ta đậm ra
- To hơn mức thường.
- Nét vẽ đậm
- Nói màu sắc quá mức thường.
- Vàng đậm.
- Xanh đậm
- Có vẻ nồng nàn.
- Đậm tình.
- Trgt. Rất nặng; lắm.
- Thua đậm.
- Rét đậm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đậm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bold · strong; dark (color) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 深 shēn · 浓 nóng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 濃い こい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 짙다 jitda · 진하다 jinhada |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เข้ม khêm |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đậm"
đậm đàCó vị đậm và ngon.sâu đậmSâu sắc và đậm đà.vàng đậmlà màu vàng sáng hơn màu vàng thườngđậm nétCó nét gì đó rất đặc trưng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đậm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.