Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəm˧˨ʔ ʔɗaː˨˩] · Huế [ʔɗəm˨˩ʔ ʔɗaː˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəm˨˩˨ ʔɗaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có vị đậm và ngon.
- Món ăn đậm đà.
- Ấm nước chè xanh đậm đà.
- Có tình cảm nồng nàn, sâu sắc mà bền lâu, chứ không mờ nhạt, thoảng qua.
- Lòng yêu nước đậm đà.
- Những kỉ niệm đậm đà tình cá nước.
- Có nhiều tính chất, đặc điểm nào đó, gây cảm giác thích thú.
- Câu thơ đậm đà màu sắc dân tộc.
- (Vóc người) Hơi to và có vẻ chắc; như đậm (ng. 5).
- Vóc người đậm đà.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đậm đà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.