đậm đà

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəm˧˨ʔ ʔɗaː˨˩] · Huế [ʔɗəm˨˩ʔ ʔɗaː˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəm˨˩˨ ʔɗaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có vị đậm và ngon.
    • Món ăn đậm đà.
    • Ấm nước chè xanh đậm đà.
  2. Có tình cảm nồng nàn, sâu sắc mà bền lâu, chứ không mờ nhạt, thoảng qua.
    • Lòng yêu nước đậm đà.
    • Những kỉ niệm đậm đà tình cá nước.
  3. Có nhiều tính chất, đặc điểm nào đó, gây cảm giác thích thú.
    • Câu thơ đậm đà màu sắc dân tộc.
  4. (Vóc người) Hơi to và có vẻ chắc; như đậm (ng. 5).
    • Vóc người đậm đà.

Cấu tạo âm tiết

đậmâm đầu đ · vần âm · thanh nặng
đàâm đầu đ · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đậm đà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.