"dám" hay "giám"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dám
Động từ
- Có đủ tự tin để làm việc gì, dù biết là khó khăn, nguy hiểm.
- dám nghĩ, dám làm
- dám nhận (hàm ý khiêm tốn)
- (- xin cảm ơn bà!) - không dám!
Danh từ
- cái, chiếc.
- mũi.
- sợi.
Hay gặp trong: không dám
Xem đủ "dám" →giám
Phó từ
- Là từ chỉ một sự điều khiển, điều tra, quyền lực.
- giám thị
Hay gặp trong: giám sát, giám đốc, giám thị, giám mục, giám khảo, giám định, giám hộ, giám quốc, thông giám, giám ngục
Xem đủ "giám" →Mẹo nhớ: âm đầu gi/d
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.