"dám" hay "giám"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dám

Động từ
  1. Có đủ tự tin để làm việc gì, dù biết là khó khăn, nguy hiểm.
    • dám nghĩ, dám làm
  2. dám nhận (hàm ý khiêm tốn)
    • (- xin cảm ơn bà!) - không dám!
Danh từ
  1. cái, chiếc.
  2. mũi.
  3. sợi.

Hay gặp trong: không dám

Xem đủ "dám" →

giám

Phó từ
  1. Là từ chỉ một sự điều khiển, điều tra, quyền lực.
    • giám thị

Hay gặp trong: giám sát, giám đốc, giám thị, giám mục, giám khảo, giám định, giám hộ, giám quốc, thông giám, giám ngục

Xem đủ "giám" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.