Chữ Hán Nôm đọc là "giam"
15 chữ có âm đọc "giam" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "giam": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "giam"
監supervise, control, d…监supervise, control, d…瞑close eyes尷embarrassed; ill at e…凲尲limp; be embarrassed尴embarrassed; ill at e…尶embarrassed; ill at e…椷box; casket; letter; …瑊a kind of jade-like s…緘seal, close; bind; le…缄seal, close; bind; le…魐
Chữ Nôm đọc là "giam"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).