Chữ Hán Nôm đọc là "gian"
20 chữ có âm đọc "gian" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "gian": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "gian"
間interval, space; plac…印print, seal, stamp, c…艱Khó khăn閒leisure; idle; peacef…奸Kẻ phản bội间midpoint, space; plac…闲fence, guard; defend;…艰difficult, hard; dist…菅coarse grass, Themedi…姦Tội ngoại tình, tội t…囏姧瞷spy, peep; cornea葌蕑Valeriana villosa, cl…㨷to wipe; to cleanse, …蕮蕳agueweed鬜to go bald鬝
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).