艰

gianHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8270
Bộ thủ
艮 cấn số 138
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 艰 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

difficult, hard; distressing

Giản thể và phồn thể

Chữ 艰 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "gian"

Chữ cùng bộ 艮

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 艰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 艰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 艰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).