Chữ Hán Nôm đọc là "khi"
22 chữ có âm đọc "khi" trong tiếng Việt: 22 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "khi": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khi"
吱chirping, squeaking, …欺cheat, double-cross, …踦the shin; to pierce; …唭崎rough, uneven, jagged…齮bite桤(Thực vật học) Cây tổ…緝to sew in close stitc…倛攲up; uneven欹fierce dog; interject…觭one turning up and on…諆to cheat陭魌榿(Thực vật học) Cây tổ…㞆(same as 踦) one-legge…㿲(same as 欹) a fierce …䫏ugly; physical or mor…僛tipsy reel娸ugly徛to cross over
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).