㿲
khiHán Việt
yHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3FF2
- Bộ thủ
- 皮 bì số 107
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- khi — Hán Việt. Chữ cùng âm "khi" · âm tiết khi
- y — Hán Việt. Chữ cùng âm "y" · âm tiết y
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 欹) a fierce dog, an interjection of pleasure -- Bravo! Good! (interchangeable 騎) to sit astride on
Chữ khác cũng đọc là "khi"
Chữ khác cũng đọc là "y"
Chữ cùng bộ 皮
皮bì皺trứu皱sô𤿰trống皯cán𤿍vỏ皰bao皲quân𤿤bè𤿦da𤿭vỏ𤿱bịt皵thước皷cổ𥀌giày皻cha皼cổ皽cổ𥀪ủng𥀳mo㿪hoàn皸quân㿶bang皾độc𥀲độc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㿲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㿲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).