㿲

khiHán Việt
yHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3FF2
Bộ thủ
皮 bì số 107
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 欹) a fierce dog, an interjection of pleasure -- Bravo! Good! (interchangeable 騎) to sit astride on

Chữ khác cũng đọc là "khi"

Chữ khác cũng đọc là "y"

Xem cả 26 chữ đọc là "y" →

Chữ cùng bộ 皮

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㿲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㿲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).