皸
quânHán Việt
Có âm Hán Việt U+76B8
- Bộ thủ
- 皮 bì số 107
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quân — Hán Việt. Chữ cùng âm "quân" · âm tiết quân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
crack, chap
Giản thể và phồn thể
Chữ 皸 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "quân"
Chữ cùng bộ 皮
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 皸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 皸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).