Chữ Hán Nôm đọc là "ỷ"
24 chữ có âm đọc "ỷ" trong tiếng Việt: 22 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ỷ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ỷ"
椅chair, seat依rely on, be set in; c…醫medicine; to cure, he…悶gloomy, depressed, me…倚rely on, depend on; l…踦the shin; to pierce; …綺Người thanh lịch, ngư…绮Người thanh lịch, ngư…医Cứu chữa, chữa bệnh齮bite偯sob扆screen掎drag aside, pull; dra…旖romantic; tender; cha…毉medicine; to cure, he…犄animal horns輢檥(variant of 艤) to moo…猗exclamation of admira…顗quiet剞carving or engraving …𦂶
Chữ Nôm đọc là "ỷ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).