ả

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˩] · Huế [ʔaː˧˨] · Sài Gòn [ʔaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người con gái.
    • Đầu lòng hai ả tố nga (Truyện Kiều)
    • Ả Chức chàng Ngưu. Nàng Ban ả Tạ.
  2. Người phụ nữ đáng khinh.
    • Ả đã lừa đảo nhiều vụ.
    • Ả giang hồ.
  3. Chị.
    • Tại anh tại ả, tại cả đôi bên (tục ngữ).
Danh từ
  1. Con gái lớn tuổi nhất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ả"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ả"

Cấu tạo âm tiết

ảâm đầu (không) · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.