ạ

Trợ từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˨ʔ] · Huế [ʔaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Trợ từ
  1. Từ đệm tỏ ý kính trọng hoặc thân mật khi xưng hô trò chuyện (thường dùng ở cuối câu hoặc sau từ chỉ người nói chuyện với mình).
    • Vâng ạ.
    • Em chào thầy ạ.
    • Chị ạ, mai em bận mất rồi.
Động từ
  1. chào (theo cách nói của trẻ con)
    • Ạ bác đi con.
    • Ạ mẹ đi nào!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ạ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh (polite final particle)
🇹🇭 Tiếng Thái ครับ khráp · ฮะ há

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ạ"

Cấu tạo âm tiết

ạâm đầu (không) · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.