ả đào

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˩ ʔɗaːw˨˩] · Huế [ʔaː˧˨ ʔɗaːw˦˩] · Sài Gòn [ʔaː˨˩˦ ʔɗaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người phụ nữ làm nghề ca xướng trong chế độ cũ.
    • Ả đào đã phất lên theo hướng đào rượu ([[w:Hoàng Đạo Thúy

Cấu tạo âm tiết

ảâm đầu (không) · vần a · thanh hỏi
đàoâm đầu đ · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ả đào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.