"ã" hay "ả"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ã

Định nghĩa
  1. Ký tự a viết thường với thanh ngã ◌̃ trong văn bản tiếng Việt.

Hay gặp trong: ồn ã, ầm ã

Xem đủ "ã" →

ả

Danh từ
  1. Người con gái.
    • Đầu lòng hai ả tố nga (Truyện Kiều)
  2. Người phụ nữ đáng khinh.
    • Ả đã lừa đảo nhiều vụ.
  3. Chị.
    • Tại anh tại ả, tại cả đôi bên (tục ngữ).
Danh từ
  1. Con gái lớn tuổi nhất.

Hay gặp trong: óng ả, yên ả, êm ả, im ả, oi ả, ả đào, ả hảo

Xem đủ "ả" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.