Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

oi ả

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɔj˧˧ ʔaː˧˩] · Huế [ʔɔj˧˧ ʔaː˧˨] · Sài Gòn [ʔɔj˧˧ ʔaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Thời tiết) Nóng, bức, không có gió, gây cảm giác bức bối, khó chịu.
    • Những ngày hè oi ả.

Cấu tạo âm tiết

oiâm đầu (không) · vần oi · thanh ngang
ảâm đầu (không) · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "oi ả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.