Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Vương quốc Ả Rập Xê Út

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Tên chính thức của Ả Rập Xê Út.

Cấu tạo âm tiết

vươngâm đầu v · vần ương · thanh ngang
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
ảâm đầu (không) · vần a · thanh hỏi
rậpâm đầu r · vần âp · thanh nặng
xêâm đầu x · vần ê · thanh ngang
útâm đầu (không) · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Vương quốc Ả Rập Xê Út" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.