Danh từ riêng
- Tên chính thức của Ả Rập Xê Út.
Cấu tạo âm tiết
| vương | âm đầu v · vần ương · thanh ngang |
| quốc | âm đầu qu · vần ôc · thanh sắc |
| ả | âm đầu (không) · vần a · thanh hỏi |
| rập | âm đầu r · vần âp · thanh nặng |
| xê | âm đầu x · vần ê · thanh ngang |
| út | âm đầu (không) · vần ut · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "Vương quốc Ả Rập Xê Út" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.