sứ đồ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˦ ʔɗo˨˩] · Huế [ʂɨ˨˩˦ ʔɗow˦˩] ~ [sɨ˨˩˦ ʔɗow˦˩] · Sài Gòn [ʂɨ˦˥ ʔɗow˨˩] ~ [sɨ˦˥ ʔɗow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người được chúa Giê-su chọn bổ nhiệm làm sứ giả.

"sứ đồ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh apostle

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

sứâm đầu s · vần ư · thanh sắc
đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sứ đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.