Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tông đồ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təwŋ͡m˧˧ ʔɗo˨˩] · Huế [təwŋ͡m˧˧ ʔɗow˦˩] · Sài Gòn [təwŋ͡m˧˧ ʔɗow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đi truyền bá và bảo vệ một đức tin tôn giáo.
    • Những thánh tông đồ theo chúa Giê-su.

"tông đồ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh apostolus

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tông đồ"

Cấu tạo âm tiết

tôngâm đầu t · vần ông · thanh ngang
đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tông đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.