Danh từ
- Xem tông đồ.
Cấu tạo âm tiết
| thánh | âm đầu th · vần anh · thanh sắc |
| tông | âm đầu t · vần ông · thanh ngang |
| đồ | âm đầu đ · vần ô · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "thánh tông đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.