quỷ sứ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˩ sɨ˧˦] · Huế [kwɪj˧˨ ʂɨ˨˩˦] ~ [kwɪj˧˨ sɨ˨˩˦] · Sài Gòn [wɪj˨˩˦ ʂɨ˦˥] ~ [wɪj˨˩˦ sɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quân lính ở âm phủ, chuyên thi hành pháp luật đối với kẻ có tội, theo mê tín.
  2. Từ dùng để chỉ những trẻ nghịch ngợm, tai ác.
    • Đồ quỷ sứ!

Câu ví dụ thêm

  • Đừng nhìn tao, đừng nhìn chòng chọc vào tao, đồ quỷ sứ, đừng có nhìn, tao không thể chịu được!Don't look at me, don't stare at me, demon, don't stare, I can't bear it!

Cấu tạo âm tiết

quỷâm đầu qu · vần y · thanh hỏi
sứâm đầu s · vần ư · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quỷ sứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.