Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công sứ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ sɨ˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʂɨ˨˩˦] ~ [kəwŋ͡m˧˧ sɨ˨˩˦] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʂɨ˦˥] ~ [kəwŋ͡m˧˧ sɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công sứ đặc mệnh toàn quyền (nói tắt).
  2. viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị thực dân một tỉnh ở Trung Kì và Bắc Kì thời Pháp thuộc.

"công sứ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh envoy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "công sứ"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
sứâm đầu s · vần ư · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "công sứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.